10

时间定义

代理后台中快捷日期的定义与计算逻辑

🕐
系统时区:GMT+8。本系统的结算时间点固定为 07:00:00
📅
快捷日期区间定义
  • 1.「今日」
    定义:今日 07:00:00 ~ 明日 06:59:59。
    例:若当前时间为 25 日 03:00,则「今日」显示为 24 日至 24 日;若为 25 日 09:00,则显示为 25 日至 25 日。
  • 2.「昨日」
    定义:昨日 07:00:00 ~ 今日 06:59:59。
    例:若当前时间为 25 日 03:00,则「昨日」显示为 23 日至 23 日;若为 25 日 09:00,则显示为 24 日至 24 日。
  • 3.「本周」
    定义:当周日 07:00:00 ~ 下个周日 06:59:59。
    例:若 25 日(周日)09:00,「本周」起始点为 25 日;若为 25 日 03:00,则属于旧的一周(如 18~24 日)。
  • 4.「上周」
    定义:上周日 07:00:00 ~ 当周日 06:59:59。
  • 5.「本月」
    定义:当月 1 号 07:00:00 ~ 下个月 1 号 06:59:59。
    例:若 9 月 1 日 03:00,则「本月」仍计算为 8 月 1~31 日。
  • 6.「上月」
    定义:上个月 1 号 07:00:00 ~ 当月 1 号 06:59:59。
📌
由于结算点为 07:00:00,在每日 00:00 ~ 06:59 期间操作时,报表中的「今日」代表的是前一天的数据,请务必留意。
10

Time Definitions

Definitions and logic of shortcut date ranges in the backend.

🕐
System Timezone: GMT+8. The settlement boundary is fixed at 07:00:00 AM.
📅
Date Range Definitions
  • 1. "Today"
    Today 07:00:00 ~ Tomorrow 06:59:59.
    Example: At 03:00 on the 25th, "Today" shows the 24th; at 09:00, "Today" shows the 25th.
  • 2. "Yesterday"
    Yesterday 07:00:00 ~ Today 06:59:59.
    Example: At 03:00 on the 25th, "Yesterday" shows the 23rd; at 09:00, "Yesterday" shows the 24th.
  • 3. "This Week"
    Sunday 07:00:00 ~ Next Sunday 06:59:59.
  • 4. "Last Week"
    Last Sunday 07:00:00 ~ This Sunday 06:59:59.
  • 5. "This Month"
    1st of the Month 07:00:00 ~ 1st of Next Month 06:59:59.
  • 6. "Last Month"
    1st of Last Month 07:00:00 ~ 1st of This Month 06:59:59.
10

Định nghĩa thời gian

Định nghĩa và logic của các khoảng ngày xem nhanh trong hậu đài.

🕐
Múi giờ hệ thống: GMT+8. Ranh giới quyết toán cố định lúc 07:00:00 AM.
📅
Định nghĩa các khoảng ngày
  • 1. "Hôm nay"
    07:00:00 hôm nay ~ 06:59:59 ngày mai.
    Ví dụ: Lúc 03:00 ngày 25, "Hôm nay" hiển thị là ngày 24; lúc 09:00, "Hôm nay" hiển thị là ngày 25.
  • 2. "Hôm qua"
    07:00:00 hôm qua ~ 06:59:59 hôm nay.
  • 3. "Tuần này"
    07:00:00 Chủ Nhật này ~ 06:59:59 Chủ Nhật tới.
  • 4. "Tuần trước"
    07:00:00 Chủ Nhật trước ~ 06:59:59 Chủ Nhật này.
  • 5. "Tháng này"
    07:00:00 ngày 1 tháng này ~ 06:59:59 ngày 1 tháng tới.
  • 6. "Tháng trước"
    07:00:00 ngày 1 tháng trước ~ 06:59:59 ngày 1 tháng này.
10

Kahulugan ng Oras

Mga kahulugan at logic ng mga shortcut date range sa backend.

🕐
System Timezone: GMT+8. Ang settlement boundary ay fixed sa 07:00:00 AM.
📅
Mga Kahulugan ng Petsa
  • 1. "Ngayon"
    07:00:00 ngayon ~ 06:59:59 bukas.
    Halimbawa: Sa 03:00 ng ika-25, ang "Ngayon" ay ika-24; sa 09:00, ito ay ika-25.
  • 2. "Kahapon"
    07:00:00 kahapon ~ 06:59:59 ngayon.
  • 3. "Ngayong Linggo"
    07:00:00 ng Linggo na ito ~ 06:59:59 ng susunod na Linggo.
  • 4. "Nakaraang Linggo"
    07:00:00 ng nakaraang Linggo ~ 06:59:59 ng Linggong ito.
  • 5. "Ngayong Buwan"
    07:00:00 ng ika-1 ng buwan ~ 06:59:59 ng ika-1 ng susunod na buwan.
  • 6. "Nakaraang Buwan"
    07:00:00 ng ika-1 ng nakaraang buwan ~ 06:59:59 ng ika-1 ng buwang ito.